fraxinus dipetala

fraxinus dipetala

A small shrubby tree with fraxinus dipetala flowers grows on a sunny hillside.

Định nghĩa

Danh từ: Fraxinus dipetala một loài thực vật thuộc chi Tần (Fraxinus), đặc điểm cây bụi hoặc cây nhỏ, cao khoảng 2–5 mét, với các chùm hoa màu trắng kem hoặc trắng nhạt, nở rộ mùi thơm nhẹ. Loài này chủ yếu phân bốvùng California (Hoa Kỳ) thường được gọi là "tần California" hoặc "tần hai cánh hoa".

dụ sử dụng
  • một loài cây bụi đặc hữu của California, thường mọccác sườn đồi khô ráo. (Fraxinus dipetala is a shrubby species endemic to California, often growing on dry hillsides.)
  • Những bông hoa của màu trắng kem tỏa hương thơm dịu vào mùa xuân. (The flowers of Fraxinus dipetala are off-white and emit a delicate fragrance in spring.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh thái học: được coi một loài chỉ thị cho môi trường sống khô cằnvùng đồi núi thấp.
  • Trong ngữ cảnh làm vườn: Mặc dù không phổ biến, loài này đôi khi được trồng làm cây cảnh nhờ hoa đẹp khả năng chịu hạn tốt.
Biến thể từ gần giống
  • Fraxinus (danh từ): Chi Tần , bao gồm nhiều loài cây gỗ cây bụi khác.
  • Dipetala (tính từ): Từ Latin, nghĩa "hai cánh hoa", chỉ đặc điểm hoa của loài này hai cánh.
Từ đồng nghĩa
  • California ash (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh, dịch "tần California".
  • Two-petal ash (danh từ): Tên gọi khác dựa trên đặc điểm hoa hai cánh.
Các cụm từ liên quan
  • Fraxinus dipetala shrub: Bụi tần hai cánh hoa.
  • Fraxinus dipetala flowers: Hoa của tần hai cánh hoa.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này do tính chuyên ngành cao.